--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ atomic number 40 chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
suitability
:
sự hợp, sự thích hợp
+
eudaemonist
:
(triết học) người theo chủ nghĩa hạnh phúc
+
adonize
:
làm dáng, làm ra vẻ người đẹp trai ((cũng) to adonize oneself)
+
common brant goose
:
(động vật học)loài khác của ngỗng trời branta.
+
foumart
:
(động vật học) chồn putoa